Cách dùng "但我是妖啊" (dàn wǒ shì yāo a) trong hội thoại tiếng Trung
但我是妖啊
Nhưng ta là yêu mà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
31:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以把我关在侍鳞宗 | suǒ yǐ bǎ wǒ guān zài shì lín zōng | nên mới nhốt ta ở Thị Lân Tông. |
| 2▶ | 但我是妖啊 | dàn wǒ shì yāo a | Nhưng ta là yêu mà, |
| 3 | 睡不惯这些云锦蚕丝的 | shuì bù guàn zhè xiē yún jǐn cán sī de | không quen nằm trên mấy thứ tơ lụa này đâu. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bù xiǎng wǒ fàng sì jiù ràng tā gǎn jǐn fàng wǒ zǒuKhông muốn ta làm bậy thì bảo hắn mau thả ta đi.

HSK 6
0:03s
tā bù gǎn shā wǒ pà rě nù wú xiāng yuèHắn không dám giết ta, sợ chọc giận Vô Tướng Nguyệt,

HSK 7
0:03s

