Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "都心怀善意和慈悲" (dōu xīn huái shàn yì hé cí bēi) trong hội thoại tiếng Trung

都心怀善意和慈悲

dōu xīn huái shàn yì hé cí bēi

với mọi sinh linh trong thiên hạ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
32:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1螭吻大人是护佑苍生的龙神 对天下所有的生灵chī wěn dà rén shì hù yòu cāng shēng de lóng shén duì tiān xià suǒ yǒu de shēng língLi Vẫn đại nhân là Long Thần bảo vệ muôn dân, mang lòng thiện lương và từ bi
2都心怀善意和慈悲dōu xīn huái shàn yì hé cí bēivới mọi sinh linh trong thiên hạ.
3不可诋毁和污蔑bù kě dǐ huǐ hé wū mièChớ phỉ báng đặt điều.

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 1 of 6)
把寄灵还给我 还给我
HSK 3
0:03s
bǎ jì líng huán gěi wǒ huán gěi wǒTrả Ký Linh lại cho ta. Trả lại cho ta!
可我要杀你
HSK 6
0:03s
kě wǒ yào shā nǐNhưng ta muốn giết ngươi.
我只是拿回属于自己的东西
HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì ná huí shǔ yú zì jǐ de dōng xīTa chỉ lấy lại thứ thuộc về mình thôi.
你不配龙神之名
HSK 2
0:03s
nǐ bù pèi lóng shén zhī míngNgươi không xứng mang danh Long Thần.
你还骗姐姐 利用她为你做事
HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.
你身上这令人生厌的香气
HSK 1
0:03s
nǐ shēn shàng zhè lìng rén shēng yàn de xiāng qìTa không đời nào quên được thứ mùi đáng ghét
我不可能忘记
HSK 3
0:03s
wǒ bù kě néng wàng jìtrên người ngươi.
她不可能给你
HSK 1
0:03s
tā bù kě néng gěi nǐKhông đời nào cô ta làm vậy.
你到底要我姐姐做什么?
HSK 4
0:03s
nǐ dào dǐ yào wǒ jiě jiě zuò shén me ?Rốt cuộc ngươi bắt tỷ ấy làm gì?
你们姐妹情深
HSK 4
0:03s
nǐ men jiě mèi qíng shēnTỷ muội các ngươi gắn bó là thế,
怕听到自己不想听的答案
HSK 4
0:03s
pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá ànsợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe,
怕你们姐妹从此情义断绝 住嘴
HSK 7
0:03s
pà nǐ men jiě mèi cóng cǐ qíng yì duàn jué zhù zuǐsợ tỷ muội các ngươi đoạn tuyệt từ đây. Câm miệng!
从来没有人敢在我面前如此放肆
HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu rén gǎn zài wǒ miàn qián rú cǐ fàng sìChưa từng có ai dám hỗn xược như vậy trước mặt ta.
你就不怕我杀了你?
HSK 6
0:03s
nǐ jiù bù pà wǒ shā le nǐ ?Ngươi không sợ ta giết ngươi sao?
告诉我你的阴谋
HSK 7
0:03s
gào sù wǒ nǐ de yīn móuNói cho ta biết âm mưu của ngươi.
乖乖待在我身边
HSK 4
0:03s
guāi guāi dài zài wǒ shēn biānNgoan ngoãn ở lại bên ta.
别让我的计划失败
HSK 4
0:03s
bié ràng wǒ de jì huà shī bàiđừng làm hỏng kế hoạch của ta.
等我找到妹妹 我立刻回来
HSK 5
0:03s
děng wǒ zhǎo dào mèi mèi wǒ lì kè huí láiĐợi tìm thấy muội muội, ta sẽ lập tức quay lại,
万一你不回来呢?
HSK 5
0:03s
wàn yī nǐ bù huí lái ne ?Lỡ cô không quay lại thì sao?
你可以去洗个澡吗?
HSK 2
0:03s
nǐ kě yǐ qù xǐ gè zǎo ma ?Huynh đi tắm đi được không?