Cách dùng "告诉我你的阴谋" (gào sù wǒ nǐ de yīn móu) trong hội thoại tiếng Trung
告诉我你的阴谋
Nói cho ta biết âm mưu của ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
7:25
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走吧 | zǒu ba | Đi đi. |
| 2▶ | 告诉我你的阴谋 | gào sù wǒ nǐ de yīn móu | Nói cho ta biết âm mưu của ngươi. |
| 3 | 乖乖待在我身边 | guāi guāi dài zài wǒ shēn biān | Ngoan ngoãn ở lại bên ta. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bù xiǎng wǒ fàng sì jiù ràng tā gǎn jǐn fàng wǒ zǒuKhông muốn ta làm bậy thì bảo hắn mau thả ta đi.

HSK 6
0:03s
tā bù gǎn shā wǒ pà rě nù wú xiāng yuèHắn không dám giết ta, sợ chọc giận Vô Tướng Nguyệt,

HSK 7
0:03s

