Cách dùng "那我自己去 站住" (nà wǒ zì jǐ qù zhàn zhù) trong hội thoại tiếng Trung
那我自己去 站住
Vậy ta tự đi một mình. Đứng lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
36:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不去 | bù qù | Không đi. |
| 2▶ | 那我自己去 站住 | nà wǒ zì jǐ qù zhàn zhù | Vậy ta tự đi một mình. Đứng lại. |
| 3 | 你也不许去 | nǐ yě bù xǔ qù | Ngươi cũng không được đi. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 2 of 6)
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ hòu zhēn de bù néng bǎ nǐ dài zài shēn shàng leThật sự không thể mang ngươi theo nữa.

HSK 6
0:03s
yì bān wǔ xíng quē shén me jiù bǔ shén meThường thì ngũ hành thiếu gì sẽ đặt tên bù nấy.

HSK 7
0:03s
yì bǎi duō nián guò qù le nǐ zhè ge lǎo yāo guàiHơn trăm năm rồi, lão yêu quái như ngươi

HSK 5
0:03s
ér qiě yí dàn duì fāng duì nǐ yǒu suǒ fáng bèiHơn nữa một khi đối phương đã đề phòng ngươi,

HSK 3
0:03s
nà wǒ dài nǐ qù gè dì fāng qù le jiù bù nán guò leVậy ta đưa cô đến một nơi, đến đó sẽ hết đau lòng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng jiàn nà ge liǎn shàng zǒng shì guà zhe xiàoTa muốn gặp Ký Linh ấm áp lương thiện,












