Cách dùng "那我自己去 站住" (nà wǒ zì jǐ qù zhàn zhù) trong hội thoại tiếng Trung

zhànzhù

Vậy ta tự đi một mình. Đứng lại.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
36:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不去bù qùKhông đi.
2那我自己去 站住nà wǒ zì jǐ qù zhàn zhùVậy ta tự đi một mình. Đứng lại.
3你也不许去nǐ yě bù xǔ qùNgươi cũng không được đi.

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 6 of 6)
不想我放肆 就让他赶紧放我走
HSK 7
0:03s
bù xiǎng wǒ fàng sì jiù ràng tā gǎn jǐn fàng wǒ zǒuKhông muốn ta làm bậy thì bảo hắn mau thả ta đi.

他不敢杀我 怕惹怒无相月
HSK 6
0:03s
tā bù gǎn shā wǒ pà rě nù wú xiāng yuèHắn không dám giết ta, sợ chọc giận Vô Tướng Nguyệt,

但又怕我揭露他的真面目
HSK 7
0:03s
dàn yòu pà wǒ jiē lù tā de zhēn miàn mùsong lại lo ta vạch mặt hắn

我说你 跟我走
HSK 2
0:03s
wǒ shuō nǐ gēn wǒ zǒuTa bảo ngươi đi theo ta.

螭吻大人难道要把我捆起来?
HSK 7
0:03s
chī wěn dà rén nán dào yào bǎ wǒ kǔn qǐ lái ?Li Vẫn đại nhân định trói ta lại à?