Cách dùng "你们姐妹情深" (nǐ men jiě mèi qíng shēn) trong hội thoại tiếng Trung
你们姐妹情深
Tỷ muội các ngươi gắn bó là thế,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
5:48
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你到底要我姐姐做什么? | nǐ dào dǐ yào wǒ jiě jiě zuò shén me ? | Rốt cuộc ngươi bắt tỷ ấy làm gì? |
| 2▶ | 你们姐妹情深 | nǐ men jiě mèi qíng shēn | Tỷ muội các ngươi gắn bó là thế, |
| 3 | 为何不去问她呢? | wèi hé bù qù wèn tā ne ? | sao không đi mà hỏi cô ta? |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bù xiǎng wǒ fàng sì jiù ràng tā gǎn jǐn fàng wǒ zǒuKhông muốn ta làm bậy thì bảo hắn mau thả ta đi.

HSK 6
0:03s
tā bù gǎn shā wǒ pà rě nù wú xiāng yuèHắn không dám giết ta, sợ chọc giận Vô Tướng Nguyệt,

HSK 7
0:03s

