Cách dùng "她不可能给你" (tā bù kě néng gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她不可能给你
tā bù kě néng gěi nǐ
Không đời nào cô ta làm vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
5:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是姐姐给我的呢? | bú shì jiě jiě gěi wǒ de ne ? | không phải tỷ tỷ đưa cho ta? |
| 2▶ | 她不可能给你 | tā bù kě néng gěi nǐ | Không đời nào cô ta làm vậy. |
| 3 | 你到底要我姐姐做什么? | nǐ dào dǐ yào wǒ jiě jiě zuò shén me ? | Rốt cuộc ngươi bắt tỷ ấy làm gì? |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yì bān wǔ xíng quē shén me jiù bǔ shén meThường thì ngũ hành thiếu gì sẽ đặt tên bù nấy.

HSK 7
0:03s
yì bǎi duō nián guò qù le nǐ zhè ge lǎo yāo guàiHơn trăm năm rồi, lão yêu quái như ngươi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ér qiě yí dàn duì fāng duì nǐ yǒu suǒ fáng bèiHơn nữa một khi đối phương đã đề phòng ngươi,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ dài nǐ qù gè dì fāng qù le jiù bù nán guò leVậy ta đưa cô đến một nơi, đến đó sẽ hết đau lòng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng jiàn nà ge liǎn shàng zǒng shì guà zhe xiàoTa muốn gặp Ký Linh ấm áp lương thiện,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
shū bù zhī nǐ cí bēi jǐn shī 、 shén gé wú cúnđâu biết ngươi đã đánh mất lòng từ bi, chẳng còn phẩm cách thần thánh.