Cách dùng "我说你 跟我走" (wǒ shuō nǐ gēn wǒ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

shuō gēnzǒu

Ta bảo ngươi đi theo ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
41:14
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还不快走?hái bù kuài zǒu ?Mau đi đi kìa.
2我说你 跟我走wǒ shuō nǐ gēn wǒ zǒuTa bảo ngươi đi theo ta.
3若我不想走呢?ruò wǒ bù xiǎng zǒu ne ?Nếu ta không muốn đi thì sao?

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 6 of 6)
岂容你一个妖女放肆?
HSK 7
0:03s
qǐ róng nǐ yí gè yāo nǚ fàng sì ?sao có thể để mặc yêu nữ làm bậy.

不想我放肆 就让他赶紧放我走
HSK 7
0:03s
bù xiǎng wǒ fàng sì jiù ràng tā gǎn jǐn fàng wǒ zǒuKhông muốn ta làm bậy thì bảo hắn mau thả ta đi.

他不敢杀我 怕惹怒无相月
HSK 6
0:03s
tā bù gǎn shā wǒ pà rě nù wú xiāng yuèHắn không dám giết ta, sợ chọc giận Vô Tướng Nguyệt,

但又怕我揭露他的真面目
HSK 7
0:03s
dàn yòu pà wǒ jiē lù tā de zhēn miàn mùsong lại lo ta vạch mặt hắn

螭吻大人难道要把我捆起来?
HSK 7
0:03s
chī wěn dà rén nán dào yào bǎ wǒ kǔn qǐ lái ?Li Vẫn đại nhân định trói ta lại à?