Cách dùng "怕听到自己不想听的答案" (pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá àn) trong hội thoại tiếng Trung
怕听到自己不想听的答案
pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá àn
sợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
6:04
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为你害怕 | yīn wèi nǐ hài pà | bởi vì ngươi sợ, |
| 2▶ | 怕听到自己不想听的答案 | pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá àn | sợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe, |
| 3 | 怕她已经背叛了无相月 | pà tā yǐ jīng bèi pàn liǎo wú xiāng yuè | sợ cô ta đã phản bội Vô Tướng Nguyệt, |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.

HSK 1
0:03s
nǐ shēn shàng zhè lìng rén shēng yàn de xiāng qìTa không đời nào quên được thứ mùi đáng ghét

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
pà nǐ men jiě mèi cóng cǐ qíng yì duàn jué zhù zuǐsợ tỷ muội các ngươi đoạn tuyệt từ đây. Câm miệng!

HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu rén gǎn zài wǒ miàn qián rú cǐ fàng sìChưa từng có ai dám hỗn xược như vậy trước mặt ta.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng wǒ zhǎo dào mèi mèi wǒ lì kè huí láiĐợi tìm thấy muội muội, ta sẽ lập tức quay lại,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ hòu zhēn de bù néng bǎ nǐ dài zài shēn shàng leThật sự không thể mang ngươi theo nữa.