Cách dùng "是时候看你的了" (shì shí hòu kàn nǐ de le) trong hội thoại tiếng Trung
是时候看你的了
Đã đến lúc xem cậu thể hiện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:29
zuǒ佐
zuǒ佐
mù木
“Sasaki”
LINE 0213:30
PLAYING SCENEshì是
shí时
hòu候
kàn看
nǐ你
de的
le了
“Đã đến lúc xem cậu thể hiện.”
LINE 0313:33
jiē接
xià下
lái来
“Tiếp theo”
Show Information