Cách dùng "还不是教练走了 秦敖怕你一个人寂寞孤独" (hái bú shì jiào liàn zǒu le qín áo pà nǐ yí gè rén jì mò gū dú) trong hội thoại tiếng Trung
还不是教练走了 秦敖怕你一个人寂寞孤独
Thì tại huấn luyện viên đi rồi, Tần Ngao sợ cô ở một mình cô đơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:45
nǐ你
men们
wèi为
shén什
me么
fēi非
yào要
lái来
wǒ我
jiā家
kàn看
qiú球
“Tại sao các em cứ phải tới nhà cô xem bóng đá vậy?”
LINE 0229:49
PLAYING SCENEhái bú shì jiào liàn zǒu le qín áo pà nǐ yí gè rén jì mò gū dú
还不是教练走了 秦敖怕你一个人寂寞孤独
“Thì tại huấn luyện viên đi rồi, Tần Ngao sợ cô ở một mình cô đơn”
LINE 0329:52
bǎ把
wǒ我
men们
dà大
huǒ伙
jiào叫
lái来
péi陪
nǐ你
le了
“nên gọi bọn em tới chơi với cô đấy.”
Show Information