Cách dùng "那我晚点来找你 我来不及了 先去了啊 好" (nà wǒ wǎn diǎn lái zhǎo nǐ wǒ lái bù jí le xiān qù le a hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
那我晚点来找你 我来不及了 先去了啊 好
Vậy lát nữa tớ tới tìm cậu. Tớ không kịp rồi. Đi trước nhé. Được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:56
rán然
hòu后
jiù就
qù去
shàng上
kè课
“sau đó sẽ lên lớp.”
LINE 0239:58
PLAYING SCENEnà wǒ wǎn diǎn lái zhǎo nǐ wǒ lái bù jí le xiān qù le a hǎo
那我晚点来找你 我来不及了 先去了啊 好
“Vậy lát nữa tớ tới tìm cậu. Tớ không kịp rồi. Đi trước nhé. Được.”
LINE 0340:06
nǐ men tīng shuō le ma zán men nián jí zǔ hǎo xiàng lái le gè xīn lǎo shī
你们听说了吗 咱们年级组好像来了个新老师
“Các cậu nghe gì chưa? Hình như tổ khối ta có giáo viên mới đó.”
Show Information