Cách dùng "我是你姐夫 就算你半个长辈" (wǒ shì nǐ jiě fū jiù suàn nǐ bàn gè zhǎng bèi) trong hội thoại tiếng Trung
我是你姐夫 就算你半个长辈
Tôi là anh rể của cậu thì cũng coi như là một nửa anh cậu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:26
zěn怎
me么
gēn跟
zhǎng长
bèi辈
shuō说
huà话
ne呢
“Sao lại ăn nói thế với đàn anh hả?”
LINE 0233:29
PLAYING SCENEwǒ shì nǐ jiě fū jiù suàn nǐ bàn gè zhǎng bèi
我是你姐夫 就算你半个长辈
“Tôi là anh rể của cậu thì cũng coi như là một nửa anh cậu rồi.”
LINE 0333:37
nà那
“Vậy”
Show Information