Cách dùng "我知道我可能说服不了你" (wǒ zhī dào wǒ kě néng shuō fú bù liǎo nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我知道我可能说服不了你
Tôi biết có lẽ tôi không thuyết phục được anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:52
fǎn反
miàn面
liú留
“mặt sấp thì ở lại.”
LINE 0226:01
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
wǒ我
kě可
néng能
shuō说
fú服
bù不
liǎo了
nǐ你
“Tôi biết có lẽ tôi không thuyết phục được anh.”
LINE 0326:04
dàn但
wǒ我
zǒng总
jué觉
de得
“Nhưng tôi cứ cảm thấy”
Show Information