Cách dùng "- 风驰电掣那种 - 起来" (- fēng chí diàn chè nà zhǒng - qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
- 风驰电掣那种 - 起来
- Vắt chân lên cổ mà chạy. - Đứng lên.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
21:13
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一分半 才不到两分钟 保安还没巡过来 接着跑 | yī fēn bàn cái bú dào liǎng fēn zhōng bǎo ān hái méi xún guò lái jiē zhe pǎo | - Một phút rưỡi. - Mới chưa đầy hai phút. Bảo vệ còn chưa đến tuần tra. Chạy tiếp đi. |
| 2▶ | - 风驰电掣那种 - 起来 | - fēng chí diàn chè nà zhǒng - qǐ lái | - Vắt chân lên cổ mà chạy. - Đứng lên. |
| 3 | 我交代 我全都交代 | wǒ jiāo dài wǒ quán dōu jiāo dài | Tôi khai! Tôi khai hết! |
More Clips From Episode
Total 22 clips (Page 2 of 2)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s