Cách dùng "解解压 带走" (jiě jiě yā dài zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

jiějiě dàizǒu

Giải tỏa áp lực. Dẫn đi!

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
19:38
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走 出去放松一下zǒu chū qù fàng sōng yī xiàĐi nào. Ra ngoài thư giãn.
2解解压 带走jiě jiě yā dài zǒuGiải tỏa áp lực. Dẫn đi!
3没听到啊?解压méi tīng dào a ? jiě yāKhông nghe gì à? Giải tỏa áp lực.

More Clips From Episode

Total 22 clips (Page 2 of 2)
你教我弹琴吧 我拜你为师
HSK 3
0:03s
nǐ jiào wǒ tán qín ba wǒ bài nǐ wèi shīAnh dạy em đàn đi, em nhận anh làm thầy.

你要不嫌弃的话 就去那儿住吧
HSK 7
0:03s
nǐ yào bù xián qì de huà jiù qù nà ér zhù baNếu cô không chê thì đến đó mà ở.