Cách dùng "解解压 带走" (jiě jiě yā dài zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
解解压 带走
Giải tỏa áp lực. Dẫn đi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
19:38
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 出去放松一下 | zǒu chū qù fàng sōng yī xià | Đi nào. Ra ngoài thư giãn. |
| 2▶ | 解解压 带走 | jiě jiě yā dài zǒu | Giải tỏa áp lực. Dẫn đi! |
| 3 | 没听到啊?解压 | méi tīng dào a ? jiě yā | Không nghe gì à? Giải tỏa áp lực. |
More Clips From Episode
Total 22 clips (Page 2 of 2)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s