Cách dùng "发展一下 试你妹啊" (fā zhǎn yī xià shì nǐ mèi a) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎnxià shìmèia

phát triển xem sao? Thử em gái anh à?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
36:13
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你试试nǐ shì shìthử đi,
2发展一下 试你妹啊fā zhǎn yī xià shì nǐ mèi aphát triển xem sao? Thử em gái anh à?
3我怎么听的像脏话呀wǒ zěn me tīng de xiàng zāng huà yaSao mà nghe như chửi bậy thế?

More Clips From Episode

Total 56 clips (Page 3 of 3)
教育整顿 咱们自己的队伍 你想清楚了吗
HSK 7
0:03s
jiào yù zhěng dùn zán men zì jǐ de duì wǔ nǐ xiǎng qīng chǔ le magiáo dục chỉnh đốn đội ngũ của chính chúng ta. Anh đã nghĩ kĩ chưa?

你是不是把我给拉黑了
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì bǎ wǒ gěi lā hēi leCó phải anh chặn tôi rồi không?

我觉得医术确实不太好 反正药不对症
HSK 5
0:03s
wǒ jué de yī shù què shí bù tài hǎo fǎn zhèng yào bú duì zhèngtôi cảm thấy y thuật thật sự không tốt lắm. Tóm lại là thuốc không đúng bệnh.

我偷偷给你八卦一下 你千万别跟她说
HSK 7
0:03s
wǒ tōu tōu gěi nǐ bā guà yī xià nǐ qiān wàn bié gēn tā shuōTôi bí mật nhiều chuyện với anh nhé. Anh đừng có nói với nó đấy.

一见钟情 你千万别说我说的
HSK 4
0:03s
yī jiàn zhōng qíng nǐ qiān wàn bié shuō wǒ shuō deyêu từ cái nhìn đầu tiên. Anh đừng có nói là tôi kể đấy.

你就可见我那个时候 是多么地风流倜傥
HSK 5
0:03s
nǐ jiù kě jiàn wǒ nà ge shí hòu shì duō me dì fēng liú tì tǎngAnh có thể thấy tôi lúc đó phong lưu phóng khoáng đến mức nào.

我好不容易熬到了正科 我现在马上要副处了
HSK 7
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì áo dào le zhèng kē wǒ xiàn zài mǎ shàng yào fù chù leKhó khăn lắm tôi mới lên tới chính khoa, bây giờ tôi sắp lên phó sở rồi,

你到退休 你都混不到副处 你信不信 信
HSK 6
0:03s
nǐ dào tuì xiū nǐ dōu hùn bú dào fù chù nǐ xìn bù xìn xìnĐến lúc nghỉ hưu anh cũng chẳng lên được phó sở đâu. Anh có tin không? Tin.

你要能捞上 你十年前早升了
HSK 1
0:03s
nǐ yào néng lāo shàng nǐ shí nián qián zǎo shēng leAnh mà lên được thì anh đã lên từ mười năm trước rồi.

这个我深有同感
HSK 7
0:03s
zhè ge wǒ shēn yǒu tóng gǎnChuyện này tôi rất đồng cảm.

一定是有高人支招啊
HSK 3
0:03s
yí dìng shì yǒu gāo rén zhī zhāo achắc chắn là có cao nhân chỉ chiêu rồi.

万一我有什么三长两短
HSK 5
0:03s
wàn yī wǒ yǒu shén me sān cháng liǎng duǎnLỡ như tôi có mệnh hệ gì,

你想听实话吗 那你讲
HSK 6
0:03s
nǐ xiǎng tīng shí huà ma nà nǐ jiǎngAnh muốn nghe nói thật không? Thế anh nói đi.

你怎么不相信大夫 老在网上瞎看呢
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me bù xiāng xìn dà fū lǎo zài wǎng shàng xiā kàn neSao anh không tin vào bác sĩ mà cứ xem vớ vẩn trên mạng vậy?

他是他 我是我
HSK 1
0:03s
tā shì tā wǒ shì wǒAnh ấy là anh ấy, tôi là tôi.

要不要适当地保持距离
HSK 5
0:03s
yào bù yào shì dàng dì bǎo chí jù lícó cần giữ khoảng cách hợp lý không.