Cách dùng "你是不是把我给拉黑了" (nǐ shì bú shì bǎ wǒ gěi lā hēi le) trong hội thoại tiếng Trung

shìshìgěihēile

Có phải anh chặn tôi rồi không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:10
kàn nǐ shuō de wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà le nǐ dōu bù jiē nǐ dǎ guò ma

看你说的 我给你打电话了 你都不接 你打过吗

Nghe anh nói kìa, tôi gọi điện cho anh rồi, anh cũng không nghe. Anh có gọi à?

LINE 0233:15
PLAYING SCENE
shì
shì
gěi
hēi
le

Có phải anh chặn tôi rồi không?

LINE 0333:20
zǒu zǒu zǒu chī diǎn dōng xī

走走走 吃点东西

Đi, đi, đi, đi ăn chút gì đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp33:15
TMDB ID210757