Cách dùng "爱情" (ài qíng) trong hội thoại tiếng Trung
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
13:28
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|
| 1 | 你渐渐地疏离 | nǐ jiàn jiàn dì shū lí | [em dần dần xa cách.] |
| 2▶ | 爱情 | ài qíng | [Tình yêu] |
| 3 | 还是疗伤 | hái shì liáo shāng | [hay là điều trị,] |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là điều cháu muốn chú làm. zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu. zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là... điều cháu muốn chú làm. zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu. mā yǒu zuì mā duì bù qǐ nǐMẹ có tội, mẹ xin lỗi con. líng líng mā yǒu zuìLinh, mẹ có tội. mā shì gè zuì rénMẹ là người có tội. wǒ yǒu zuì yaMẹ là người có tội. mā mā duì bù qǐ nǐMẹ có lỗi với con. duì bù qǐ wǒ duì bù qǐMẹ xin lỗi. Mẹ xin lỗi. líng líng mā mā yǒu zuìLinh ơi. Mẹ có tội. mā yǒu zuì aMẹ xin lỗi con. nǐ wèi shén me bù zǎo gào sù mā māSao con không nói sớm với mẹ? wǒ duì bù qǐ nǐMẹ xin lỗi con.