Cách dùng "冰箱没菜了" (bīng xiāng méi cài le) trong hội thoại tiếng Trung
冰箱没菜了
bīng xiāng méi cài le
Trong tủ lạnh hết đồ rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 醒了 | xǐng le | Dậy rồi à? |
| 2▶ | 冰箱没菜了 | bīng xiāng méi cài le | Trong tủ lạnh hết đồ rồi, |
| 3 | 陪我去趟市场吧 | péi wǒ qù tàng shì chǎng ba | con đi chợ với mẹ nhé. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s