Cách dùng "不" (bù) trong hội thoại tiếng Trung
不
Không.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:44
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是对我的惩罚 | dōu shì duì wǒ de chéng fá | Đều là sự trừng phạt dành cho con. |
| 2▶ | 不 | bù | Không. |
| 3 | 不是的聆聆 | bú shì de líng líng | Không phải đâu Linh ơi. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù pèi zuò mā líng líng wǒ bù pèi zuò mā nǐ dǎ wǒ ba nǐ dǎ wǒ baMẹ không xứng làm mẹ. Linh ơi, mẹ không xứng làm mẹ. Con đánh mẹ đi. Con đánh mẹ đi.

















