Cách dùng "不是的聆聆" (bú shì de líng líng) trong hội thoại tiếng Trung
不是的聆聆
bú shì de líng líng
Không phải đâu Linh ơi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:46
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不 | bù | Không. |
| 2▶ | 不是的聆聆 | bú shì de líng líng | Không phải đâu Linh ơi. |
| 3 | 不是的 | bú shì de | Không phải vậy đâu. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dīng zhì bō zěn me bú zhù nà bìng fáng le qù nǎ le tā zǎo chū yuàn leSao Đinh Chí Ba không ở phòng bệnh đó nữa? Đi đâu rồi? Ông ta xuất viện sớm rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
shì hé nǚ ér yì qǐ lái mǎi cài a shì a[Rau củ tươi] Vâng. Chị đi chợ với con gái à? Đúng rồi.

HSK 4
0:03s
gǎn qíng nà me hǎo hǎo xìng fú shì a shì a hǎo xìng fúHai mẹ con tình cảm quá. Hạnh phúc thật. Phải, phải. Hạnh phúc lắm.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s