Cách dùng "不止在于我跟他在一块" (bù zhǐ zài yú wǒ gēn tā zài yī kuài) trong hội thoại tiếng Trung
不止在于我跟他在一块
không chỉ là việc cặp với ông ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:10
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的耻辱 | wǒ de chǐ rǔ | Nỗi nhục của tôi |
| 2▶ | 不止在于我跟他在一块 | bù zhǐ zài yú wǒ gēn tā zài yī kuài | không chỉ là việc cặp với ông ta, |
| 3 | 而是在这个过程中 | ér shì zài zhè ge guò chéng zhōng | mà là trong suốt quá trình đó, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

















