Cách dùng "场地我都给你约好了" (chǎng dì wǒ dōu gěi nǐ yuē hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

chǎngdōugěiyuēhǎole

[Câu chuyện nửa chiếc chăn] Bố đặt sẵn sân cho con rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:07
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还有你 你不是说要打那个壁球吗hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]
2场地我都给你约好了chǎng dì wǒ dōu gěi nǐ yuē hǎo le[Câu chuyện nửa chiếc chăn] Bố đặt sẵn sân cho con rồi.
3我看见那个视频了wǒ kàn jiàn nà ge shì pín leCon thấy video đó rồi.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 2 of 8)
这是我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là điều cháu muốn chú làm.

这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.

这是
HSK 1
0:03s
zhè shìĐây là...

这是 我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là... điều cháu muốn chú làm.

这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.

谁
HSK 1
0:03s
shuíAi đấy?

聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh ơi.
妈有罪 妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā yǒu zuì mā duì bù qǐ nǐMẹ có tội, mẹ xin lỗi con.

妈有罪
HSK 6
0:03s
mā yǒu zuìMẹ có tội,

聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh à.
聆聆 妈有罪
HSK 6
0:03s
líng líng mā yǒu zuìLinh, mẹ có tội.

妈是个罪人
HSK 1
0:03s
mā shì gè zuì rénMẹ là người có tội.

我有罪呀
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu zuì yaMẹ là người có tội.

妈妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā mā duì bù qǐ nǐMẹ có lỗi với con.

对不起 我对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ wǒ duì bù qǐMẹ xin lỗi. Mẹ xin lỗi.

聆聆 妈妈有罪
HSK 1
0:03s
líng líng mā mā yǒu zuìLinh ơi. Mẹ có tội.

妈有罪啊
HSK 2
0:03s
mā yǒu zuì aMẹ xin lỗi con.

你为什么不早告诉妈妈
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me bù zǎo gào sù mā māSao con không nói sớm với mẹ?

我对不起你
HSK 1
0:03s
wǒ duì bù qǐ nǐMẹ xin lỗi con.

我对不起你
HSK 1
0:03s
wǒ duì bù qǐ nǐMẹ xin lỗi con.