Cách dùng "出国了吧" (chū guó le ba) trong hội thoại tiếng Trung
出国了吧
chū guó le ba
Chắc ra nước ngoài rồi nhỉ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
9:59
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 出事当天就走了 去哪了 | chū shì dàng tiān jiù zǒu le qù nǎ le | Ngay ngày xảy ra chuyện đã đi rồi. Đi đâu? |
| 2▶ | 出国了吧 | chū guó le ba | Chắc ra nước ngoài rồi nhỉ? |
| 3 | 这种人啊 不如死了才好 | zhè zhǒng rén a bù rú sǐ le cái hǎo | Loại người đó chết đi còn hơn. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s