Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "出国了吧" (chū guó le ba) trong hội thoại tiếng Trung

出国了吧

chū guó le ba

Chắc ra nước ngoài rồi nhỉ?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
9:59
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1出事当天就走了 去哪了chū shì dàng tiān jiù zǒu le qù nǎ leNgay ngày xảy ra chuyện đã đi rồi. Đi đâu?
2出国了吧chū guó le baChắc ra nước ngoài rồi nhỉ?
3这种人啊 不如死了才好zhè zhǒng rén a bù rú sǐ le cái hǎoLoại người đó chết đi còn hơn.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 2 of 8)
你说
HSK 1
0:03s
nǐ shuōCháu nói đi.
这是我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là điều cháu muốn chú làm.
这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.
这是
HSK 1
0:03s
zhè shìĐây là...
这是 我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là... điều cháu muốn chú làm.
这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.
谁
HSK 1
0:03s
shuíAi đấy?
聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh ơi.
妈有罪 妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā yǒu zuì mā duì bù qǐ nǐMẹ có tội, mẹ xin lỗi con.
妈有罪
HSK 6
0:03s
mā yǒu zuìMẹ có tội,
聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh à.
聆聆 妈有罪
HSK 6
0:03s
líng líng mā yǒu zuìLinh, mẹ có tội.
妈是个罪人
HSK 1
0:03s
mā shì gè zuì rénMẹ là người có tội.
我有罪呀
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu zuì yaMẹ là người có tội.
妈妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā mā duì bù qǐ nǐMẹ có lỗi với con.
对不起 我对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ wǒ duì bù qǐMẹ xin lỗi. Mẹ xin lỗi.
聆聆 妈妈有罪
HSK 1
0:03s
líng líng mā mā yǒu zuìLinh ơi. Mẹ có tội.
妈有罪啊
HSK 2
0:03s
mā yǒu zuì aMẹ xin lỗi con.
你为什么不早告诉妈妈
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me bù zǎo gào sù mā māSao con không nói sớm với mẹ?
我对不起你
HSK 1
0:03s
wǒ duì bù qǐ nǐMẹ xin lỗi con.