Cách dùng "都是对我的惩罚" (dōu shì duì wǒ de chéng fá) trong hội thoại tiếng Trung
都是对我的惩罚
Đều là sự trừng phạt dành cho con.
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:37
shì是
wǒ我
huǐ毁
le了
zhè这
ge个
jiā家
“Con đã phá hủy cái nhà này.”
LINE 0207:40
PLAYING SCENEdōu都
shì是
duì对
wǒ我
de的
chéng惩
fá罚
“Đều là sự trừng phạt dành cho con.”
LINE 0307:44
bù不
“Không.”
Show Information