Cách dùng "都是对我的惩罚" (dōu shì duì wǒ de chéng fá) trong hội thoại tiếng Trung
都是对我的惩罚
dōu shì duì wǒ de chéng fá
Đều là sự trừng phạt dành cho con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:40
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我毁了这个家 | shì wǒ huǐ le zhè ge jiā | Con đã phá hủy cái nhà này. |
| 2▶ | 都是对我的惩罚 | dōu shì duì wǒ de chéng fá | Đều là sự trừng phạt dành cho con. |
| 3 | 不 | bù | Không. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s