Cách dùng "对不起 我对不起" (duì bù qǐ wǒ duì bù qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
对不起 我对不起
duì bù qǐ wǒ duì bù qǐ
Mẹ xin lỗi. Mẹ xin lỗi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
5:48
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈妈对不起你 | mā mā duì bù qǐ nǐ | Mẹ có lỗi với con. |
| 2▶ | 对不起 我对不起 | duì bù qǐ wǒ duì bù qǐ | Mẹ xin lỗi. Mẹ xin lỗi. |
| 3 | 聆聆 妈妈有罪 | líng líng mā mā yǒu zuì | Linh ơi. Mẹ có tội. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù pèi zuò mā líng líng wǒ bù pèi zuò mā nǐ dǎ wǒ ba nǐ dǎ wǒ baMẹ không xứng làm mẹ. Linh ơi, mẹ không xứng làm mẹ. Con đánh mẹ đi. Con đánh mẹ đi.

















