Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "关机了" (guān jī le) trong hội thoại tiếng Trung

关机了

guān jī le

Mẹ tắt máy rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
3:22
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1您好 您拨打的电话已关机nín hǎo nín bō dǎ dī diàn huà yǐ guān jīThuê bao quý khách vừa gọi hiện đã tắt máy.
2关机了guān jī leMẹ tắt máy rồi.
3可能她是想静一静吧kě néng tā shì xiǎng jìng yī jìng baChắc mẹ con muốn yên tĩnh một chút.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 8 of 8)
我专门为你打扮的
HSK 5
0:03s
wǒ zhuān mén wèi nǐ dǎ bàn decháu mặc như vậy cũng vì chú.

颜聆 颜聆 我撕了它 别别别 别这样
HSK 7
0:03s
yán líng yán líng wǒ sī le tā bié bié bié bié zhè yàngNhan Linh, Nhan Linh. Cháu phải xé nó đi. Đừng, đừng, đừng, đừng như vậy.

颜聆
HSK 1
0:03s
yán língNhan Linh.
颜聆
HSK 1
0:03s
yán língNhan Linh.
我伤害了自己
HSK 5
0:03s
wǒ shāng hài le zì jǐTôi đã làm tổn thương bản thân,

也伤害了老卢
HSK 5
0:03s
yě shāng hài le lǎo lúlàm tổn thương cả anh Lư.

我居然
HSK 5
0:03s
wǒ jū ránTôi lại còn

我就像是个下贱的妓女去求欢
HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiàng shì gè xià jiàn de jì nǚ qù qiú huānTôi giống như một đứa thấp hèn đi cầu xin.

你不要这样说你自己
HSK 2
0:03s
nǐ bú yào zhè yàng shuō nǐ zì jǐĐừng nói về bản thân mình như vậy.

是他的错
HSK 2
0:03s
shì tā de cuòĐó là lỗi của ông ta.

他在你最脆弱的时候
HSK 6
0:03s
tā zài nǐ zuì cuì ruò de shí hòuÔng ta đã lợi dụng lúc em yếu đuối nhất

乘虚而入
HSK 7
0:03s
chéng xū ér rùđể chen vào,

利用了你丧父的愧疚
HSK 5
0:03s
lì yòng le nǐ sàng fù de kuì jiùlợi dụng nỗi áy náy của em vì mất bố,

你和你母亲关系的失常
HSK 4
0:03s
nǐ hé nǐ mǔ qīn guān xì de shī chánglợi dụng sự mất cân bằng trong quan hệ giữa em và mẹ,