Cách dùng "好不好" (hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好不好
hǎo bù hǎo
được không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
11:48
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 正好刚买了笋 妈给你煲那个腌笃鲜 | zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiān | Vừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé, |
| 2▶ | 好不好 | hǎo bù hǎo | được không? |
| 3 | 都行 还想吃什么 | dōu xíng hái xiǎng chī shén me | Sao cũng được ạ. Còn muốn ăn gì nữa không? |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 1
0:03s
wǒ bù pèi zuò mā líng líng wǒ bù pèi zuò mā nǐ dǎ wǒ ba nǐ dǎ wǒ baMẹ không xứng làm mẹ. Linh ơi, mẹ không xứng làm mẹ. Con đánh mẹ đi. Con đánh mẹ đi.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dīng zhì bō zěn me bú zhù nà bìng fáng le qù nǎ le tā zǎo chū yuàn leSao Đinh Chí Ba không ở phòng bệnh đó nữa? Đi đâu rồi? Ông ta xuất viện sớm rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
shì hé nǚ ér yì qǐ lái mǎi cài a shì a[Rau củ tươi] Vâng. Chị đi chợ với con gái à? Đúng rồi.

HSK 4
0:03s
gǎn qíng nà me hǎo hǎo xìng fú shì a shì a hǎo xìng fúHai mẹ con tình cảm quá. Hạnh phúc thật. Phải, phải. Hạnh phúc lắm.

HSK 1
0:03s