Cách dùng "好不好" (hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好不好
được không?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
11:48
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 正好刚买了笋 妈给你煲那个腌笃鲜 | zhèng hǎo gāng mǎi le sǔn mā gěi nǐ bāo nà ge yān dǔ xiān | Vừa hay mới mua măng, mẹ nấu cho con món canh măng hầm thịt nhé, |
| 2▶ | 好不好 | hǎo bù hǎo | được không? |
| 3 | 都行 还想吃什么 | dōu xíng hái xiǎng chī shén me | Sao cũng được ạ. Còn muốn ăn gì nữa không? |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
yán líng yán líng wǒ sī le tā bié bié bié bié zhè yàngNhan Linh, Nhan Linh. Cháu phải xé nó đi. Đừng, đừng, đừng, đừng như vậy.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiàng shì gè xià jiàn de jì nǚ qù qiú huānTôi giống như một đứa thấp hèn đi cầu xin.

HSK 4
0:03s








