Cách dùng "很了不起" (hěn liǎo bù qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
很了不起
rất đáng nể.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:18
nǐ你
hěn很
yǒng勇
gǎn敢
“Em rất dũng cảm,”
LINE 0214:21
PLAYING SCENEhěn很
liǎo了
bù不
qǐ起
“rất đáng nể.”
LINE 0314:26
wǒ我
men们
zuì最
hòu后
yī一
cì次
jiàn见
miàn面
“Lần cuối chúng ta gặp nhau,”
Show Information