Cách dùng "畸形爱好的一个猎物而已" (jī xíng ài hào de yí gè liè wù ér yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
畸形爱好的一个猎物而已
jī xíng ài hào de yí gè liè wù ér yǐ
để ông ta thỏa mãn sự mê đắm tuổi trẻ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:19
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 贪恋青春 | tān liàn qīng chūn | một con mồi |
| 2▶ | 畸形爱好的一个猎物而已 | jī xíng ài hào de yí gè liè wù ér yǐ | để ông ta thỏa mãn sự mê đắm tuổi trẻ. |
| 3 | 这不是你的错 | zhè bú shì nǐ de cuò | Không phải lỗi của em. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
hái yǒu nǐ nǐ bú shì shuō yào dǎ nà ge bì qiú maVới lại không phải con nói muốn chơi squash sao? [Câu chuyện nửa chiếc chăn]

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà rú guǒ dāng nián wǒ yào zhī dào zhè shì nà wǒ kěn dìngVậy... nếu ngày xưa bố biết chuyện này thì chắc chắn...

HSK 5
0:03s
nǐ mā ya tā jiù shì zhè yàng yí gè rén yǒu shén me kǔ neMẹ con là người như vậy. Có nỗi khổ gì

HSK 7
0:03s
tā jiù zì jǐ yàn dào dǔ zi lǐ tā yě bù gēn bié rén shuōcũng tự giấu chặt trong lòng, không nói với ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s