Cách dùng "聆聆" (líng líng) trong hội thoại tiếng Trung
聆聆
líng líng
Linh à.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
5:34
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈有罪 | mā yǒu zuì | Mẹ có tội, |
| 2▶ | 聆聆 | líng líng | Linh à. |
| 3 | 聆聆 妈有罪 | líng líng mā yǒu zuì | Linh, mẹ có tội. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù pèi zuò mā líng líng wǒ bù pèi zuò mā nǐ dǎ wǒ ba nǐ dǎ wǒ baMẹ không xứng làm mẹ. Linh ơi, mẹ không xứng làm mẹ. Con đánh mẹ đi. Con đánh mẹ đi.