Cách dùng "妈是个罪人" (mā shì gè zuì rén) trong hội thoại tiếng Trung
妈是个罪人
mā shì gè zuì rén
Mẹ là người có tội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
5:41
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 聆聆 妈有罪 | líng líng mā yǒu zuì | Linh, mẹ có tội. |
| 2▶ | 妈是个罪人 | mā shì gè zuì rén | Mẹ là người có tội. |
| 3 | 我有罪呀 | wǒ yǒu zuì ya | Mẹ là người có tội. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s