Cách dùng "你渐渐地疏离" (nǐ jiàn jiàn dì shū lí) trong hội thoại tiếng Trung
你渐渐地疏离
[em dần dần xa cách.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
13:25
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是后来 我也可以感受到 | kě shì hòu lái wǒ yě kě yǐ gǎn shòu dào | [Nhưng sau đó,] [anh cũng có thể cảm nhận được] |
| 2▶ | 你渐渐地疏离 | nǐ jiàn jiàn dì shū lí | [em dần dần xa cách.] |
| 3 | 爱情 | ài qíng | [Tình yêu] |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 1
0:03s
wǒ bù pèi zuò mā líng líng wǒ bù pèi zuò mā nǐ dǎ wǒ ba nǐ dǎ wǒ baMẹ không xứng làm mẹ. Linh ơi, mẹ không xứng làm mẹ. Con đánh mẹ đi. Con đánh mẹ đi.

HSK 5
0:03s
dīng zhì bō zěn me bú zhù nà bìng fáng le qù nǎ le tā zǎo chū yuàn leSao Đinh Chí Ba không ở phòng bệnh đó nữa? Đi đâu rồi? Ông ta xuất viện sớm rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được,

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
shì hé nǚ ér yì qǐ lái mǎi cài a shì a[Rau củ tươi] Vâng. Chị đi chợ với con gái à? Đúng rồi.

HSK 4
0:03s
gǎn qíng nà me hǎo hǎo xìng fú shì a shì a hǎo xìng fúHai mẹ con tình cảm quá. Hạnh phúc thật. Phải, phải. Hạnh phúc lắm.












