Cách dùng "你渐渐地疏离" (nǐ jiàn jiàn dì shū lí) trong hội thoại tiếng Trung
你渐渐地疏离
[em dần dần xa cách.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
13:25
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是后来 我也可以感受到 | kě shì hòu lái wǒ yě kě yǐ gǎn shòu dào | [Nhưng sau đó,] [anh cũng có thể cảm nhận được] |
| 2▶ | 你渐渐地疏离 | nǐ jiàn jiàn dì shū lí | [em dần dần xa cách.] |
| 3 | 爱情 | ài qíng | [Tình yêu] |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
yán líng yán líng wǒ sī le tā bié bié bié bié zhè yàngNhan Linh, Nhan Linh. Cháu phải xé nó đi. Đừng, đừng, đừng, đừng như vậy.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiàng shì gè xià jiàn de jì nǚ qù qiú huānTôi giống như một đứa thấp hèn đi cầu xin.

HSK 4
0:03s








