Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你说" (nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung

你说

nǐ shuō

Cháu nói đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
3:55
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1给她点空间gěi tā diǎn kōng jiānCho mẹ chút không gian đi.
2你说nǐ shuōCháu nói đi.
3这是我想让你这么做的zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là điều cháu muốn chú làm.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 2 of 8)
这是我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là điều cháu muốn chú làm.
这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.
这是
HSK 1
0:03s
zhè shìĐây là...
这是 我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là... điều cháu muốn chú làm.
这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.
谁
HSK 1
0:03s
shuíAi đấy?
聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh ơi.
妈有罪 妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā yǒu zuì mā duì bù qǐ nǐMẹ có tội, mẹ xin lỗi con.
妈有罪
HSK 6
0:03s
mā yǒu zuìMẹ có tội,
聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh à.
聆聆 妈有罪
HSK 6
0:03s
líng líng mā yǒu zuìLinh, mẹ có tội.
妈是个罪人
HSK 1
0:03s
mā shì gè zuì rénMẹ là người có tội.
我有罪呀
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu zuì yaMẹ là người có tội.
妈妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā mā duì bù qǐ nǐMẹ có lỗi với con.
对不起 我对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ wǒ duì bù qǐMẹ xin lỗi. Mẹ xin lỗi.
聆聆 妈妈有罪
HSK 1
0:03s
líng líng mā mā yǒu zuìLinh ơi. Mẹ có tội.
妈有罪啊
HSK 2
0:03s
mā yǒu zuì aMẹ xin lỗi con.
你为什么不早告诉妈妈
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me bù zǎo gào sù mā māSao con không nói sớm với mẹ?
我对不起你
HSK 1
0:03s
wǒ duì bù qǐ nǐMẹ xin lỗi con.
我对不起你
HSK 1
0:03s
wǒ duì bù qǐ nǐMẹ xin lỗi con.