Cách dùng "认定为是爱情" (rèn dìng wèi shì ài qíng) trong hội thoại tiếng Trung
认定为是爱情
là tình yêu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:31
wǒ我
yì一
zhí直
bǎ把
zhè这
zhǒng种
jī畸
xíng形
de的
guān关
xì系
“tôi vẫn luôn coi mối quan hệ méo mó đó”
LINE 0215:34
PLAYING SCENErèn认
dìng定
wèi为
shì是
ài爱
qíng情
“là tình yêu.”
LINE 0315:37
dāng当
wǒ我
gǎn感
jué觉
dào到
tā他
shū疏
yuǎn远
wǒ我
le了
“Khi tôi cảm nhận được ông ta xa cách mình,”
Show Information