Cách dùng "认定为是爱情" (rèn dìng wèi shì ài qíng) trong hội thoại tiếng Trung
认定为是爱情
rèn dìng wèi shì ài qíng
là tình yêu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:34
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我一直把这种畸形的关系 | wǒ yì zhí bǎ zhè zhǒng jī xíng de guān xì | tôi vẫn luôn coi mối quan hệ méo mó đó |
| 2▶ | 认定为是爱情 | rèn dìng wèi shì ài qíng | là tình yêu. |
| 3 | 当我感觉到他疏远我了 | dāng wǒ gǎn jué dào tā shū yuǎn wǒ le | Khi tôi cảm nhận được ông ta xa cách mình, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 1
0:03s
wǒ bù pèi zuò mā líng líng wǒ bù pèi zuò mā nǐ dǎ wǒ ba nǐ dǎ wǒ baMẹ không xứng làm mẹ. Linh ơi, mẹ không xứng làm mẹ. Con đánh mẹ đi. Con đánh mẹ đi.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dīng zhì bō zěn me bú zhù nà bìng fáng le qù nǎ le tā zǎo chū yuàn leSao Đinh Chí Ba không ở phòng bệnh đó nữa? Đi đâu rồi? Ông ta xuất viện sớm rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
shì hé nǚ ér yì qǐ lái mǎi cài a shì a[Rau củ tươi] Vâng. Chị đi chợ với con gái à? Đúng rồi.

HSK 4
0:03s
gǎn qíng nà me hǎo hǎo xìng fú shì a shì a hǎo xìng fúHai mẹ con tình cảm quá. Hạnh phúc thật. Phải, phải. Hạnh phúc lắm.

HSK 1
0:03s