Cách dùng "认定为是爱情" (rèn dìng wèi shì ài qíng) trong hội thoại tiếng Trung
认定为是爱情
là tình yêu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:34
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我一直把这种畸形的关系 | wǒ yì zhí bǎ zhè zhǒng jī xíng de guān xì | tôi vẫn luôn coi mối quan hệ méo mó đó |
| 2▶ | 认定为是爱情 | rèn dìng wèi shì ài qíng | là tình yêu. |
| 3 | 当我感觉到他疏远我了 | dāng wǒ gǎn jué dào tā shū yuǎn wǒ le | Khi tôi cảm nhận được ông ta xa cách mình, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
yán líng yán líng wǒ sī le tā bié bié bié bié zhè yàngNhan Linh, Nhan Linh. Cháu phải xé nó đi. Đừng, đừng, đừng, đừng như vậy.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiàng shì gè xià jiàn de jì nǚ qù qiú huānTôi giống như một đứa thấp hèn đi cầu xin.

HSK 4
0:03s








