Cách dùng "是 和女儿一起来买菜啊 是啊" (shì hé nǚ ér yì qǐ lái mǎi cài a shì a) trong hội thoại tiếng Trung

shì érláimǎicàia shìa

[Rau củ tươi] Vâng. Chị đi chợ với con gái à? Đúng rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这家好新鲜啊 随便看看 很新鲜的zhè jiā hǎo xīn xiān a suí biàn kàn kàn hěn xīn xiān de[Rau củ tươi] Ở đây đồ tươi ghê. Xem đi chị ơi. Tươi lắm đó.
2是 和女儿一起来买菜啊 是啊shì hé nǚ ér yì qǐ lái mǎi cài a shì a[Rau củ tươi] Vâng. Chị đi chợ với con gái à? Đúng rồi.
3感情那么好 好幸福 是啊 是啊 好幸福gǎn qíng nà me hǎo hǎo xìng fú shì a shì a hǎo xìng fúHai mẹ con tình cảm quá. Hạnh phúc thật. Phải, phải. Hạnh phúc lắm.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 2 of 8)
你说
HSK 1
0:03s
nǐ shuōCháu nói đi.

这是我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là điều cháu muốn chú làm.

这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.

这是
HSK 1
0:03s
zhè shìĐây là...

这是 我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là... điều cháu muốn chú làm.

这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.

谁
HSK 1
0:03s
shuíAi đấy?

聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh ơi.
妈有罪 妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā yǒu zuì mā duì bù qǐ nǐMẹ có tội, mẹ xin lỗi con.

妈有罪
HSK 6
0:03s
mā yǒu zuìMẹ có tội,

聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh à.
聆聆 妈有罪
HSK 6
0:03s
líng líng mā yǒu zuìLinh, mẹ có tội.

妈是个罪人
HSK 1
0:03s
mā shì gè zuì rénMẹ là người có tội.

我有罪呀
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu zuì yaMẹ là người có tội.

妈妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā mā duì bù qǐ nǐMẹ có lỗi với con.

对不起 我对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ wǒ duì bù qǐMẹ xin lỗi. Mẹ xin lỗi.

聆聆 妈妈有罪
HSK 1
0:03s
líng líng mā mā yǒu zuìLinh ơi. Mẹ có tội.

妈有罪啊
HSK 2
0:03s
mā yǒu zuì aMẹ xin lỗi con.

你为什么不早告诉妈妈
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me bù zǎo gào sù mā māSao con không nói sớm với mẹ?

我对不起你
HSK 1
0:03s
wǒ duì bù qǐ nǐMẹ xin lỗi con.