Cách dùng "是因为我不配" (shì yīn wèi wǒ bù pèi) trong hội thoại tiếng Trung

shìyīnwèipèi

là vì tôi không xứng,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:40
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1如果我说我的选择rú guǒ wǒ shuō wǒ de xuǎn zéNếu tôi nói lựa chọn của tôi
2是因为我不配shì yīn wèi wǒ bù pèilà vì tôi không xứng,
3你能理解吗nǐ néng lǐ jiě maanh có hiểu được không?

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 2 of 8)
你说
HSK 1
0:03s
nǐ shuōCháu nói đi.

这是我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là điều cháu muốn chú làm.

这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.

这是
HSK 1
0:03s
zhè shìĐây là...

这是 我想让你这么做的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xiǎng ràng nǐ zhè me zuò deĐây là... điều cháu muốn chú làm.

这是我希望的
HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.

谁
HSK 1
0:03s
shuíAi đấy?

聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh ơi.
妈有罪 妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā yǒu zuì mā duì bù qǐ nǐMẹ có tội, mẹ xin lỗi con.

妈有罪
HSK 6
0:03s
mā yǒu zuìMẹ có tội,

聆聆
HSK 1
0:03s
líng língLinh à.
聆聆 妈有罪
HSK 6
0:03s
líng líng mā yǒu zuìLinh, mẹ có tội.

妈是个罪人
HSK 1
0:03s
mā shì gè zuì rénMẹ là người có tội.

我有罪呀
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu zuì yaMẹ là người có tội.

妈妈对不起你
HSK 1
0:03s
mā mā duì bù qǐ nǐMẹ có lỗi với con.

对不起 我对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ wǒ duì bù qǐMẹ xin lỗi. Mẹ xin lỗi.

聆聆 妈妈有罪
HSK 1
0:03s
líng líng mā mā yǒu zuìLinh ơi. Mẹ có tội.

妈有罪啊
HSK 2
0:03s
mā yǒu zuì aMẹ xin lỗi con.

你为什么不早告诉妈妈
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me bù zǎo gào sù mā māSao con không nói sớm với mẹ?

我对不起你
HSK 1
0:03s
wǒ duì bù qǐ nǐMẹ xin lỗi con.