Cách dùng "谁" (shuí) trong hội thoại tiếng Trung

shuí

Ai đấy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
5:11
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这是我希望的zhè shì wǒ xī wàng deĐây là mong muốn của cháu.
2shuíAi đấy?
3聆聆líng língLinh ơi.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 4 of 8)
你打我吧
HSK 1
0:03s
nǐ dǎ wǒ baCon đánh mẹ đi.

等过年的时候
HSK 2
0:03s
děng guò nián de shí hòuĐợi đến Tết,

你陪我回趟家
HSK 4
0:03s
nǐ péi wǒ huí tàng jiācon về nhà với mẹ nhé,

让爸爸入土为安吧
HSK 2
0:03s
ràng bà bà rù tǔ wéi ān bađể bố được an nghỉ.

爸爸会为你骄傲的
HSK 4
0:03s
bà bà huì wèi nǐ jiāo ào deBố sẽ tự hào về con.

就像我一样
HSK 3
0:03s
jiù xiàng wǒ yī yàngGiống như mẹ vậy.

丁志波怎么不住那病房了 去哪了 他早出院了
HSK 5
0:03s
dīng zhì bō zěn me bú zhù nà bìng fáng le qù nǎ le tā zǎo chū yuàn leSao Đinh Chí Ba không ở phòng bệnh đó nữa? Đi đâu rồi? Ông ta xuất viện sớm rồi.

出事当天就走了 去哪了
HSK 6
0:03s
chū shì dàng tiān jiù zǒu le qù nǎ leNgay ngày xảy ra chuyện đã đi rồi. Đi đâu?

出国了吧
HSK 2
0:03s
chū guó le baChắc ra nước ngoài rồi nhỉ?

这种人啊 不如死了才好
HSK 4
0:03s
zhè zhǒng rén a bù rú sǐ le cái hǎoLoại người đó chết đi còn hơn.

您拨打的用户 暂时无法接通
HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được,

请稍后再拨
HSK 7
0:03s
qǐng shāo hòu zài bōvui lòng gọi lại sau.

对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐXin lỗi,

妈
HSK 1
0:03s
Mẹ.
冰箱没菜了
HSK 3
0:03s
bīng xiāng méi cài leTrong tủ lạnh hết đồ rồi,

陪我去趟市场吧
HSK 4
0:03s
péi wǒ qù tàng shì chǎng bacon đi chợ với mẹ nhé.

是 和女儿一起来买菜啊 是啊
HSK 2
0:03s
shì hé nǚ ér yì qǐ lái mǎi cài a shì a[Rau củ tươi] Vâng. Chị đi chợ với con gái à? Đúng rồi.

感情那么好 好幸福 是啊 是啊 好幸福
HSK 4
0:03s
gǎn qíng nà me hǎo hǎo xìng fú shì a shì a hǎo xìng fúHai mẹ con tình cảm quá. Hạnh phúc thật. Phải, phải. Hạnh phúc lắm.

要不要
HSK 1
0:03s
yào bù yàoĂn cái này không?

来一个吧
HSK 1
0:03s
lái yí gè baLấy một bó nhé.