Cách dùng "她很勇敢" (tā hěn yǒng gǎn) trong hội thoại tiếng Trung

hěnyǒnggǎn

Mẹ con rất dũng cảm.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:30
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你是担心她吗nǐ shì dān xīn tā maCon đang lo cho mẹ con à?
2她很勇敢tā hěn yǒng gǎnMẹ con rất dũng cảm.
3这个事干得可以说是非常牛zhè ge shì gàn dé kě yǐ shuō shì fēi cháng niúCô ấy cực kỳ giỏi giải quyết những chuyện thế này.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 8 of 8)
我专门为你打扮的
HSK 5
0:03s
wǒ zhuān mén wèi nǐ dǎ bàn decháu mặc như vậy cũng vì chú.

颜聆 颜聆 我撕了它 别别别 别这样
HSK 7
0:03s
yán líng yán líng wǒ sī le tā bié bié bié bié zhè yàngNhan Linh, Nhan Linh. Cháu phải xé nó đi. Đừng, đừng, đừng, đừng như vậy.

颜聆
HSK 1
0:03s
yán língNhan Linh.
颜聆
HSK 1
0:03s
yán língNhan Linh.
我伤害了自己
HSK 5
0:03s
wǒ shāng hài le zì jǐTôi đã làm tổn thương bản thân,

也伤害了老卢
HSK 5
0:03s
yě shāng hài le lǎo lúlàm tổn thương cả anh Lư.

我居然
HSK 5
0:03s
wǒ jū ránTôi lại còn

我就像是个下贱的妓女去求欢
HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiàng shì gè xià jiàn de jì nǚ qù qiú huānTôi giống như một đứa thấp hèn đi cầu xin.

你不要这样说你自己
HSK 2
0:03s
nǐ bú yào zhè yàng shuō nǐ zì jǐĐừng nói về bản thân mình như vậy.

是他的错
HSK 2
0:03s
shì tā de cuòĐó là lỗi của ông ta.

他在你最脆弱的时候
HSK 6
0:03s
tā zài nǐ zuì cuì ruò de shí hòuÔng ta đã lợi dụng lúc em yếu đuối nhất

乘虚而入
HSK 7
0:03s
chéng xū ér rùđể chen vào,

利用了你丧父的愧疚
HSK 5
0:03s
lì yòng le nǐ sàng fù de kuì jiùlợi dụng nỗi áy náy của em vì mất bố,

你和你母亲关系的失常
HSK 4
0:03s
nǐ hé nǐ mǔ qīn guān xì de shī chánglợi dụng sự mất cân bằng trong quan hệ giữa em và mẹ,