Cách dùng "贪恋青春" (tān liàn qīng chūn) trong hội thoại tiếng Trung
贪恋青春
tān liàn qīng chūn
một con mồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:17
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我只是他 | wǒ zhǐ shì tā | Tôi chỉ là |
| 2▶ | 贪恋青春 | tān liàn qīng chūn | một con mồi |
| 3 | 畸形爱好的一个猎物而已 | jī xíng ài hào de yí gè liè wù ér yǐ | để ông ta thỏa mãn sự mê đắm tuổi trẻ. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s