Cách dùng "我的耻辱" (wǒ de chǐ rǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我的耻辱
Nỗi nhục của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:01
hé和
kuì愧
jiù疚
“và sự áy náy của mình.”
LINE 0215:07
PLAYING SCENEwǒ我
de的
chǐ耻
rǔ辱
“Nỗi nhục của tôi”
LINE 0315:10
bù不
zhǐ止
zài在
yú于
wǒ我
gēn跟
tā他
zài在
yī一
kuài块
“không chỉ là việc cặp với ông ta,”
Show Information