Cách dùng "我的耻辱" (wǒ de chǐ rǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我的耻辱
wǒ de chǐ rǔ
Nỗi nhục của tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:07
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 和愧疚 | hé kuì jiù | và sự áy náy của mình. |
| 2▶ | 我的耻辱 | wǒ de chǐ rǔ | Nỗi nhục của tôi |
| 3 | 不止在于我跟他在一块 | bù zhǐ zài yú wǒ gēn tā zài yī kuài | không chỉ là việc cặp với ông ta, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s