Cách dùng "我看到了消息" (wǒ kàn dào le xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung
我看到了消息
wǒ kàn dào le xiāo xī
Anh xem tin tức rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:14
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢你的光盘 | xiè xiè nǐ de guāng pán | Cảm ơn anh về chiếc đĩa CD. |
| 2▶ | 我看到了消息 | wǒ kàn dào le xiāo xī | Anh xem tin tức rồi. |
| 3 | 你很勇敢 | nǐ hěn yǒng gǎn | Em rất dũng cảm, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s


















