Cách dùng "我伤害了自己" (wǒ shāng hài le zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shānghàile

Tôi đã làm tổn thương bản thân,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
17:24
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别别别bié bié biéĐừng, đừng, đừng.
2我伤害了自己wǒ shāng hài le zì jǐTôi đã làm tổn thương bản thân,
3也伤害了老卢yě shāng hài le lǎo lúlàm tổn thương cả anh Lư.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 3 of 8)
我对不起你
HSK 1
0:03s
wǒ duì bù qǐ nǐMẹ xin lỗi con.

对不起 聆聆 我对不起你
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ líng líng wǒ duì bù qǐ nǐXin lỗi Linh ơi. Mẹ xin lỗi con.

上次像这样给你洗澡
HSK 3
0:03s
shàng cì xiàng zhè yàng gěi nǐ xǐ zǎoMẹ cũng không nhớ lần gần nhất

都不记得是什么时候了
HSK 2
0:03s
dōu bú jì dé shì shén me shí hòu letắm cho con như vậy là từ khi nào nữa.

这都是对我的惩罚
HSK 6
0:03s
zhè dōu shì duì wǒ de chéng fáĐây đều là sự trừng phạt dành cho con.

是我害死了爸爸
HSK 1
0:03s
shì wǒ hài sǐ le bà bàCon đã hại chết bố.

是我毁了这个家
HSK 7
0:03s
shì wǒ huǐ le zhè ge jiāCon đã phá hủy cái nhà này.

都是对我的惩罚
HSK 6
0:03s
dōu shì duì wǒ de chéng fáĐều là sự trừng phạt dành cho con.

不
HSK 1
0:03s
Không.

不是的聆聆
HSK 1
0:03s
bú shì de líng língKhông phải đâu Linh ơi.

不是的
HSK 1
0:03s
bú shì deKhông phải vậy đâu.

是妈妈我
HSK 1
0:03s
shì mā mā wǒTại mẹ

一直放不下 才连累了你
HSK 3
0:03s
yì zhí fàng bù xià cái lián lěi le nǐmãi không hiểu được, nên mới liên lụy đến con.

其实我知道
HSK 3
0:03s
qí shí wǒ zhī dàoThật ra mẹ biết,

爸爸出意外 不能怪你
HSK 5
0:03s
bà bà chū yì wài bù néng guài nǐviệc bố gặp tai nạn không thể trách con.

可我当时
HSK 4
0:03s
kě wǒ dāng shíNhưng lúc đó

心里就是过不去
HSK 7
0:03s
xīn lǐ jiù shì guò bù qùtrong lòng mẹ không vượt qua được.

我一直走不出来
HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí zǒu bù chū láiMẹ mãi không thoát ra được.

我不找一个人去怨恨
HSK 7
0:03s
wǒ bù zhǎo yí gè rén qù yuàn hènNếu không tìm một người để oán trách,

我就真的活不下来
HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhēn de huó bù xià láimẹ thật sự không sống nổi.